se rabattre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Buông xuống, cụp xuống: Chỉ hành động của một vật (thường là một bộ phận) di chuyển từ vị trí cao xuống thấp hoặc từ trạng thái mở sang đóng.
- Chuyển hướng, rẽ vào, tạt vào: Dùng để miêu tả việc một phương tiện hoặc một nhóm người đột ngột thay đổi hướng di chuyển, thường là để trở về làn đường hoặc hướng đi ban đầu.
- (Nghĩa bóng) Chuyển sang, xoay sang: Ám chỉ việc chuyển hướng sự chú ý, chủ đề hoặc hành động sang một đối tượng, một vấn đề khác.
- Đành phải bằng lòng với, đành chấp nhận: Diễn tả việc phải lựa chọn hoặc chấp nhận một thứ gì đó thay thế, thường là kém hơn hoặc không phải là lựa chọn đầu tiên, vì không có sự lựa chọn nào khác.
Ví dụ sử dụng
- Buông xuống, cụp xuống:
- Le store se rabat brusquement. (Tấm màn cửa buông xuống đột ngột.)
- Les ailes de l'oiseau se rabattent après le vol. (Đôi cánh của con chim cụp xuống sau chuyến bay.)
- Chuyển hướng, rẽ vào:
- Le cycliste se rabat sur le côté pour laisser passer la voiture. (Người đi xe đạp tạt vào lề đường để nhường đường cho ô tô.)
- Notre convoi s'est rabattu sur une route secondaire. (Đoàn xe của chúng tôi đã chuyển hướng sang một con đường nhỏ.)
- (Nghĩa bóng) Chuyển sang:
- La conversation s'est rabattue sur les vacances. (Cuộc trò chuyện đã chuyển sang chủ đề kỳ nghỉ.)
- Đành phải bằng lòng với:
- Je voulais des fraises, mais je me suis rabattu sur des pommes. (Tôi muốn dâu tây, nhưng đành phải bằng lòng với táo.)
- Comme il n'y avait plus de billets pour le concert, il s'est rabattu sur le cinéma. (Vì không còn vé cho buổi hòa nhạc, anh ấy đành chấp nhận đi xem phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rabattre sur quelqu'un/quelque chose": Thường được dùng với nghĩa "đành phải bằng lòng với" hoặc "chuyển sự chú ý sang". Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng thay thế.
- N'ayant pas trouvé le livre recherché, je me suis rabattu sur un roman policier. (Không tìm thấy cuốn sách mình cần, tôi đành phải bằng lòng với một cuốn tiểu thuyết trinh thám.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabattre (v.t): Gập xuống, hạ xuống (ngoại động từ, cần có tân ngữ trực tiếp).
- Rabattre le capot de la voiture. (Gập nắp ca-pô xe ô tô xuống.)
- Rabattre ses prétentions. (Hạ thấp yêu sách của mình xuống - nghĩa bóng).
- Rabattant (adj): Có thể gập xuống được.
- Une tablette rabattante. (Một cái bàn gập.)
Từ đồng nghĩa
- Se replier (sur) : Rút về, thu mình lại (về một vị trí); chuyển sang (một lựa chọn khác).
- Se reporter (sur) : Chuyển sang (thường dùng cho chủ đề, sự chú ý).
- Se contenter (de) : Bằng lòng với, hài lòng với (nhấn mạnh sự chấp nhận).
- Se déporter : Chuyển hướng, tạt sang (dùng cho phương tiện giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào khác ngoài chính "se rabattre" với các giới từ đi kèm như đã nêu trong phần "Các cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- Il faut bien s'en rabattre : (Thành ngữ) Đành phải chấp nhận vậy, đành phải hài lòng với cái đó thôi. Thể hiện sự miễn cưỡng.
- Le restaurant est complet, il faut bien s'en rabattre sur un sandwich. (Nhà hàng đã kín chỗ, đành phải bằng lòng với một cái bánh sandwich vậy.)
tự động từ
- buông xuống
- Ses mains se rabattenttay nó buông xuống
- chuyển hướng; rẽ, tạt vào, ngoặt
- Voiture qui se rabat trop vite après un dépassementxe tạt vào qúa gấp sau khi vượt xe khác
- l'armée se rabattit sur la villeđoàn quân chuyển hướng về thành phố
- (nghĩa bóng) xoay sang (chuyện khác)
- Se rabattre sur la politiquexoay sang chuyện chính trị
- đành nhận, đành bằng lòng với
- Faute de rôti, il se rabat sur un pot-au-feukhông có thịt quay, đành bằng lòng với món thịt hầm